營養學家
doanh dưỡng học gia
Hán Việt: doanh dưỡng học gia · Pinyin: yíng yǎng xué jiā
Tổng quan
nhà nghiên cứu về lĩnh vực dinh dưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà nghiên cứu về lĩnh vực dinh dưỡng
Eng
- Cihui 營養學家 íngyǎngxuéjiā n. nutritionist M:ge/¹míng/²wèi