營養葉 doanh dưỡng diệp Hán Việt: doanh dưỡng diệp Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 葉 (diệp)Hán Việtdoanh dưỡng diệpCấu tạo營 + 養 + 葉 · doanh + dưỡng + diệp nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + diệp