營養鉢 yíng yǎng bō · doanh dưỡng bát Hán Việt: doanh dưỡng bát · Pinyin: yíng yǎng bō Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 鉢 (bát)Pinyinyíng yǎng bōHán Việtdoanh dưỡng bátCấu tạo營 + 養 + 鉢 · doanh + dưỡng + bát nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + bát