燥刚

zào gāngtáo cương

Hán Việt: táo cương · Pinyin: zào gāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.干燥刚劲。 2.指燥烈干热的药。

Cấu tạo: 燥 (táo) + 剛 (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.干燥刚劲。 2.指燥烈干热的药。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刚一 · 刚介 · 刚体 · 刚健 · 刚刚 · 刚劲 · 刚勇 · 刚好