燥剛 zào gāng · táo cương Hán Việt: táo cương · Pinyin: zào gāng Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 剛 (cương)Pinyinzào gāngHán Việttáo cươngCấu tạo燥 + 剛 · táo + cương nghĩa thành phần: táo + cương