燥勁 zào jìn · táo kính Hán Việt: táo kính · Pinyin: zào jìn Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 勁 (kính)Pinyinzào jìnHán Việttáo kínhCấu tạo燥 + 勁 · táo + kính nghĩa thành phần: táo + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干燥强劲。Tân Hoa Tự Điển 1.干燥强劲。