燥劲 zào jìn·táo kính Hán Việt: táo kính · Pinyin: zào jìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.干燥强劲。 Cấu tạo: 燥 (táo) + 勁 (kính)Pinyinzào jìnHán Việttáo kínhCấu tạo燥 + 勁 · táo + kính nghĩa thành phần: táo + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.干燥强劲。 Từ liên quan Gần nghĩa劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭