燥发 zào fā·táo phát Hán Việt: táo phát · Pinyin: zào fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓胎毛始干。指年少。 Cấu tạo: 燥 (táo) + 發 (phát)Pinyinzào fāHán Việttáo phátCấu tạo燥 + 發 · táo + phát nghĩa thành phần: táo + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓胎毛始干。指年少。 Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作