燥發 zào fā · táo phát Hán Việt: táo phát · Pinyin: zào fā Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 發 (phát)Pinyinzào fāHán Việttáo phátCấu tạo燥 + 發 · táo + phát nghĩa thành phần: táo + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓胎毛始干。指年少。Tân Hoa Tự Điển 1.谓胎毛始干。指年少。