燥咳 táo khái Hán Việt: táo khái Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 咳 (khái)Hán Việttáo kháiCấu tạo燥 + 咳 · táo + khái nghĩa thành phần: táo + khái Nghĩa EngCihui 燥咳 àoké n. <med.> dry cough