燥堅 zào jiān · táo kiên Hán Việt: táo kiên · Pinyin: zào jiān Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 堅 (kiên)Pinyinzào jiānHán Việttáo kiênCấu tạo燥 + 堅 · táo + kiên nghĩa thành phần: táo + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干燥坚固。Tân Hoa Tự Điển 1.干燥坚固。