燥坼 zào chè · táo sách Hán Việt: táo sách · Pinyin: zào chè Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 坼 (sách)Pinyinzào chèHán Việttáo sáchCấu tạo燥 + 坼 · táo + sách nghĩa thành phần: táo + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干燥坼裂。Tân Hoa Tự Điển 1.干燥坼裂。