燥子

zào zitáo tử

Hán Việt: táo tử · Pinyin: zào zi

Tổng quan

thịt băm

新华 · Tân Hoa Đại lục

肉末或肉丁炒燥子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

細切的肉,或指用來調味的肉末。宋.吳自牧《夢粱錄.卷二○.肉鋪》:「且如豬肉名件,或細抹落索兒精、鈍刀丁頭肉、條攛精、竄燥子肉。」也稱為「紹子」、「臊子」。

Cấu tạo: 燥 (táo) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách phát âm ở Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細切的肉,或指用來調味的肉末。宋.吳自牧《夢粱錄.卷二○.肉鋪》:「且如豬肉名件,或細抹落索兒精、鈍刀丁頭肉、條攛精、竄燥子肉。」也稱為「紹子」、「臊子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉末或肉丁炒燥子。

Eng

  • Cihui minced meat/Taiwan pr

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿