燥屎

zào shǐ táo thỉ

Hán Việt: táo thỉ · Pinyin: zào shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (thỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乾擱著。指將事情擱置沒辦。《紅樓夢》第一六回:「我還再四的求了你幾遍,你答應的倒好,到如今還是燥屎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指胃中燥结的宿食; 歇后语。干搁着。谓事情搁置未办。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指胃中燥结的宿食。 2.歇后语。干搁着。谓事情搁置未办。