燥急

zào jí táo cấp

Hán Việt: táo cấp · Pinyin: zào jí

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干渴得利害; 焦躁不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干渴得利害。 2.焦躁不安。