燥暴 zào bào · táo bạo Hán Việt: táo bạo · Pinyin: zào bào Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 暴 (bạo)Pinyinzào bàoHán Việttáo bạoCấu tạo燥 + 暴 · táo + bạo nghĩa thành phần: táo + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹勇猛; 犹粗野; 暴躁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹勇猛。 2.犹粗野。 3.暴躁。