燥氣

zào qì táo khí

Hán Việt: táo khí · Pinyin: zào qì

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干燥之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干燥之气。

Eng

  • Cihui 燥氣 àoqì n. <Ch. med.> pathogenic dryness