燥氣 zào qì · táo khí Hán Việt: táo khí · Pinyin: zào qì Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 氣 (khí)Pinyinzào qìHán Việttáo khíCấu tạo燥 + 氣 · táo + khí nghĩa thành phần: táo + khí Nghĩa EngCihui 燥氣 àoqì n. <Ch. med.> pathogenic dryness