燥澀 zào sè · táo sáp Hán Việt: táo sáp · Pinyin: zào sè Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 澀 (sáp)Pinyinzào sèHán Việttáo sápCấu tạo燥 + 澀 · táo + sáp nghĩa thành phần: táo + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干燥滞涩。Tân Hoa Tự Điển 1.干燥滞涩。