燥涸 zào hé · táo hạc Hán Việt: táo hạc · Pinyin: zào hé Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 涸 (hạc)Pinyinzào héHán Việttáo hạcCấu tạo燥 + 涸 · táo + hạc nghĩa thành phần: táo + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干涸。Tân Hoa Tự Điển 1.干涸。