燥渴 táo khát Hán Việt: táo khát Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 渴 (khát)Hán Việttáo khátCấu tạo燥 + 渴 · táo + khát nghĩa thành phần: táo + khát Nghĩa EngCihui 燥渴 àokě* v.p. very thirsty