燥湿 táo thấp Hán Việt: táo thấp Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 湿 (thấp)Hán Việttáo thấpCấu tạo燥 + 湿 · táo + thấp nghĩa thành phần: táo + thấp