燥灼
táo chước
Hán Việt: táo chước · Pinyin: zào zhuó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中焦急如焚。唐.符載〈上襄陽楚大夫書〉:「上無以供養尊長,下無以撫字孤稚,彷徨燥灼,內熱如疾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焦急如焚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.焦急如焚。
Eng
- Cihui 燥灼 àozhuó v.p. very uneasy/anxious