燥烈

zào liè táo liệt

Hán Việt: táo liệt · Pinyin: zào liè

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燥热猛烈; 犹强烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燥热猛烈。 2.犹强烈。

Eng

  • Cihui 燥烈 zàoliè s.v. fiery (of food/drugs/etc.)