燥皮
táo bì
Hán Việt: táo bì · Pinyin: zào pí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爽快、舒服。《石點頭.卷八.貪婪漢六院賣風流》:「只得把這院子賣去,燥皮幾日,另租兩間小房來住。」也作「噪脾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痛快;快意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.痛快;快意。
Hán Việt: táo bì · Pinyin: zào pí