燥矢 táo thỉ Hán Việt: táo thỉ Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 矢 (thỉ)Hán Việttáo thỉCấu tạo燥 + 矢 · táo + thỉ nghĩa thành phần: táo + thỉ Nghĩa EngCihui stercoroma