燥筆

zào bǐ táo bút

Hán Việt: táo bút · Pinyin: zào bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国书画术语。谓用笔含墨量甚少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国书画术语。谓用笔含墨量甚少。