燥結 táo kết Hán Việt: táo kết Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 結 (kết)Hán Việttáo kếtCấu tạo燥 + 結 · táo + kết nghĩa thành phần: táo + kết Nghĩa EngCihui 燥結 àojié n. <Ch. med.> constipation