燥脾

zào pí táo tì

Hán Việt: táo tì · Pinyin: zào pí

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (tì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爽快、舒服。《初刻拍案驚奇》卷一五:「早知今日來忍辱,卻悔當初大燥脾。」《蕩寇志》第二回:「說得好燥脾,我問你,你活了這幾歲,吃你白射殺了幾個人?」也作「噪脾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛快;快意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛快;快意。