燥裂 táo liệt Hán Việt: táo liệt Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 裂 (liệt)Hán Việttáo liệtCấu tạo燥 + 裂 · táo + liệt nghĩa thành phần: táo + liệt Nghĩa EngCihui 燥裂 zàoliè v.p. cracked/split from dehydration/desiccation