燥邪 táo tà Hán Việt: táo tà Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 邪 (tà)Hán Việttáo tàCấu tạo燥 + 邪 · táo + tà nghĩa thành phần: táo + tà Nghĩa EngCihui 燥邪 zàoxié n. <Ch. med.> dryness evil