燧林 suì lín · toại lâm Hán Việt: toại lâm · Pinyin: suì lín Tổng quan Cấu tạo: 燧 (toại) + 林 (lâm)Pinyinsuì línHán Việttoại lâmCấu tạo燧 + 林 · toại + lâm nghĩa thành phần: toại + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的地名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的地名。