燧色 suì sè · toại sắc Hán Việt: toại sắc · Pinyin: suì sè Tổng quan Cấu tạo: 燧 (toại) + 色 (sắc)Pinyinsuì sèHán Việttoại sắcCấu tạo燧 + 色 · toại + sắc nghĩa thành phần: toại + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烽火之光。Tân Hoa Tự Điển 1.烽火之光。