燧象

suì xiàng toại tượng

Hán Việt: toại tượng · Pinyin: suì xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尾巴繫有火把的象。《左傳.定公四年》:「王使執燧象,以奔吳師。」唐.孔紹安〈結客少年場行〉:「吳師驚燧象,燕將警奔牛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尾巴系着火炬的象; 以喻指大火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尾巴系着火炬的象。 2.以喻指大火。