燧銅鏡

suì tóng jìng toại đồng kính

Hán Việt: toại đồng kính · Pinyin: suì tóng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (đồng) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青铜凹面镜。古代用以聚集日光而取火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青铜凹面镜。古代用以聚集日光而取火。