毁宅 hủy trạch Hán Việt: hủy trạch Tổng quan Cấu tạo: 毁 (hủy) + 宅 (trạch)Hán Việthủy trạchCấu tạo毁 + 宅 · hủy + trạch nghĩa thành phần: hủy + trạch