燭臺

chúc thai

Hán Việt: chúc thai

Tổng quan

giá cắm nến; đế cắm nến。插蠟燭的器具,多用銅錫等金屬製成。

Cấu tạo: (chúc) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá cắm nến; đế cắm nến。插蠟燭的器具,多用銅錫等金屬製成。

ja

  • JMdict candlestick|candlestand