燭明 zhú míng · chúc minh Hán Việt: chúc minh · Pinyin: zhú míng Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 明 (minh)Pinyinzhú míngHán Việtchúc minhCấu tạo燭 + 明 · chúc + minh nghĩa thành phần: chúc + minh