燭盡 zhú jǐn · chúc tận Hán Việt: chúc tận · Pinyin: zhú jǐn Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 盡 (tận)Pinyinzhú jǐnHán Việtchúc tậnCấu tạo燭 + 盡 · chúc + tận nghĩa thành phần: chúc + tận