燭穗

zhú suì chúc tuệ

Hán Việt: chúc tuệ · Pinyin: zhú suì

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (tuệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燭蕊燃燒後,結成的穗狀物。宋.范成大〈晚步宣華舊苑〉詩:「歸來更了程書債,目眚昏花燭穗垂。」

Eng

  • Cihui 燭穗 húsuì n. snuff (of a candle)