燭籠

zhú lóng chúc lung

Hán Việt: chúc lung · Pinyin: zhú lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (lung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燈籠。唐.張籍〈楚宮行〉:「千門萬戶開相當,燭籠左右列成行。」

Eng

  • Cihui 燭籠 zhúlóng n. lantern