燭臺

zhú tái chúc thai

Hán Việt: chúc thai · Pinyin: zhú tái

Tổng quan

chân nến | đế nến

Cấu tạo: (chúc) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân nến | đế nến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來插蠟燭的器物,下有承盤。《儒林外史》第四二回:「門帘、火爐、燭臺、燭剪、卷袋,每樣兩件。」也稱為「蠟臺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 插蜡烛的器具; 指烛台上的蜡烛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.插蜡烛的器具。 2.指烛台上的蜡烛。

Eng

  • CC-CEDICT candlestick|candle holder
  • Cihui candlestick; candle holder