燮和
tiếp hòa
Hán Việt: tiếp hòa · Pinyin: xiè hé
Tổng quan
hòa hợp | sống hòa thuận
Nghĩa
Việt
- Cihui hòa hợp | sống hòa thuận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 調和。南朝齊.王儉〈拜儀同三司章〉:「遂乃班同衮章,燮和臺曜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 协和; 指宰相的政务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.协和。 2.指宰相的政务。
Eng
- CC-CEDICT to harmonize|to live in harmony
- Cihui to harmonize; to live in harmony