燮調 xiè diào · tiếp điều Hán Việt: tiếp điều · Pinyin: xiè diào Tổng quan Cấu tạo: 燮 (tiếp) + 調 (điều)Pinyinxiè diàoHán Việttiếp điềuCấu tạo燮 + 調 · tiếp + điều nghĩa thành phần: tiếp + điều