燮諧 xiè xié · tiếp hài Hán Việt: tiếp hài · Pinyin: xiè xié Tổng quan Cấu tạo: 燮 (tiếp) + 諧 (hài)Pinyinxiè xiéHán Việttiếp hàiCấu tạo燮 + 諧 · tiếp + hài nghĩa thành phần: tiếp + hài