燮調

xiè diào tiếp điều

Hán Việt: tiếp điều · Pinyin: xiè diào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 协和,调理; 指宰相的政务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.协和,调理。 2.指宰相的政务。