燴梨 huì lí · quái lê Hán Việt: quái lê · Pinyin: huì lí Tổng quan Cấu tạo: 燴 (quái) + 梨 (lê)Pinyinhuì líHán Việtquái lêCấu tạo燴 + 梨 · quái + lê nghĩa thành phần: quái + lê