燻人 xūn rén · huân nhân Hán Việt: huân nhân · Pinyin: xūn rén Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 人 (nhân)Pinyinxūn rénHán Việthuân nhânCấu tạo燻 + 人 · huân + nhân nghĩa thành phần: huân + nhân