燻土 xūn tǔ · huân thổ Hán Việt: huân thổ · Pinyin: xūn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 土 (thổ)Pinyinxūn tǔHán Việthuân thổCấu tạo燻 + 土 · huân + thổ nghĩa thành phần: huân + thổ