燻弦 xūn xián · huân huyền Hán Việt: huân huyền · Pinyin: xūn xián Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 弦 (huyền)Pinyinxūn xiánHán Việthuân huyềnCấu tạo燻 + 弦 · huân + huyền nghĩa thành phần: huân + huyền