燻服 xūn fú · huân phục Hán Việt: huân phục · Pinyin: xūn fú Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 服 (phục)Pinyinxūn fúHán Việthuân phụcCấu tạo燻 + 服 · huân + phục nghĩa thành phần: huân + phục