燻池 xūn chí · huân trì Hán Việt: huân trì · Pinyin: xūn chí Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 池 (trì)Pinyinxūn chíHán Việthuân trìCấu tạo燻 + 池 · huân + trì nghĩa thành phần: huân + trì